🔧Toolify

Chuyển đổi khối lượng (kg, g, t, lb, oz, stone, mg)

Nhập một khối lượng, chọn đơn vị nguồn, xem chuyển đổi sang mọi đơn vị khác cùng lúc. Dùng hệ số chuyển đổi quốc tế với độ chính xác cao.

Miligam (mg)1.000.000
Gam (g)1.000
Tấn metric (t)0,001
Ounce (oz)35,27396198
Pound (lb)2,20462262
Stone (st)0,15747304

Cách hoạt động

Cách chuyển đổi khối lượng hoạt động

Mọi đơn vị đều quy về kilogam bên trong. Từ năm 1959, pound avoirdupois quốc tế được định nghĩa chính xác là 0,45359237 kg, cố định ounce (1/16 lb) và stone (14 lb) ở các số hữu tỷ chính xác của kilogam. Các hệ số chuyển đổi không phải xấp xỉ.

Công cụ này lưu giá trị tương đương kilogam cho mỗi đơn vị và áp dụng giá trị × hệ_số[nguồn] / hệ_số[đích]. Sai số duy nhất bạn thấy là từ số chữ số thập phân bạn nhập và việc làm tròn hiển thị 8 chữ số có nghĩa.

Tham chiếu nhanh

1 kg = 2,2046 lb. 1 lb = 453,59 g. 1 oz = 28,3495 g. 1 stone = 14 lb = 6,35 kg. 1 tấn metric = 1000 kg = 2204,62 lb. Cân nặng cơ thể ở UK thường được viết theo stone-and-pounds (ví dụ: '11 stone 4' = 158 lb = 71,7 kg). Tại Việt Nam dùng kg là chuẩn.

Cẩn thận với hai loại 'tấn' — tấn metric (1000 kg, dùng ở đây) so với short ton Mỹ (907,18 kg) và long ton UK (1016,05 kg). Chênh nhau ~10%, đủ để làm hóa đơn vận chuyển sai.

Cạm bẫy thường gặp

Đo lường nấu ăn: một ounce bột là theo khối lượng, không phải thể tích. 'Fluid ounce' (fl oz) là đơn vị thể tích và không có ở công cụ này — dùng công cụ chuyển đổi thể tích.

'Pound lực' và 'pound khối lượng': trong vật lý hai cái này khác nhau. Pound ở đây là khối lượng (lb_m). Pound lực (lb_f) là khối lượng × trọng lực và không phải đơn vị chiều dài hơn newton là kilogam.

Troy ounce (dùng cho kim loại quý) khác avoirdupois ounce khoảng 10%: 1 troy oz = 31,1035 g so với 1 avoirdupois oz = 28,3495 g. Công cụ này dùng hệ avoirdupois thông dụng.

Câu hỏi thường gặp

Các phép chuyển đổi này có chính xác không?

Có. Từ năm 1959, pound quốc tế được định nghĩa chính xác là 0,45359237 kg, làm cho mọi phép chuyển đổi imperial-metric là số hữu tỷ chính xác.

Ton Mỹ và Ton UK khác nhau thế nào?

Short ton Mỹ = 907,185 kg. Long ton UK = 1016,05 kg. Tấn metric (dùng ở đây) = 1000 kg. Luôn kiểm tra ý nghĩa trong chứng từ vận chuyển.

Có hỗ trợ troy ounce không?

Chưa — công cụ này dùng ounce thông dụng (avoirdupois). Với kim loại quý, nhân số troy ounce với 31,1035 để ra gram.

Có cân chất lỏng được không?

Khối lượng và thể tích khác nhau. Với chất lỏng, dùng công cụ chuyển đổi thể tích, rồi nhân với tỷ trọng để ra khối lượng.

Vì sao kg = pound × 2,2 không cho kết quả giống công cụ?

1 kg = 2,20462262... lb. Cách nhẩm 'kg × 2,2' nhanh nhưng mất khoảng 0,2% độ chính xác; dùng công cụ cho việc quan trọng.

Có chính xác cho vận chuyển hàng hóa không?

8 chữ số có nghĩa là quá đủ cho vận chuyển. Cho độ chính xác rất cao (như giao dịch kim loại quý), tham khảo hệ số chính thức NIST.

Đơn vị nhỏ nhất là gì?

Miligam. Cho microgam hoặc nhỏ hơn, nhân kết quả miligam với 1000.

Công cụ có hoạt động offline không?

Có — một khi trang đã tải, mọi phép chuyển đổi chạy trong trình duyệt.

Công cụ liên quan

Cập nhật lần cuối:

Thử AI prompts của chúng tôi →