Chuyển đổi đơn vị áp suất (Pa, bar, psi, atm, mmHg)
Nhập giá trị, chọn đơn vị nguồn và xem giá trị tương đương trong 12 đơn vị áp suất cùng lúc. Bao gồm SI (Pa, kPa, MPa, hPa), công nghiệp (bar, psi), khí quyển (atm, Torr, mmHg) và cột nước feet.
- Pascal101.325
- Hectopascal1.013,25
- Kilopascal101,325
- Megapascal0,101325
- Bar1,01325
- Millibar1.013,25
- Atmosphere1
- PSI (pound trên inch vuông)14,695949
- mmHg760,0021
- inHg29,921244
- Torr760,0021
- Feet cột nước33,898504
Cách hoạt động
Đơn vị áp suất và nơi sử dụng
Cơ sở SI: Pascal (Pa) là lực trên diện tích, 1 N/m². Nó nhỏ — áp suất khí quyển khoảng 100.000 Pa — nên kPa, hPa và MPa thường dùng trong thực tế. Hectopascal (100 Pa) khớp với 'millibar' cũ nên dự báo thời tiết thường dùng hPa.
Công nghiệp và kỹ thuật: bar (100.000 Pa, ≈ 1 atm) được dùng rộng rãi ở châu Âu cho áp suất lốp và công nghiệp. PSI (pound trên inch vuông) là tiêu chuẩn Mỹ cho lốp xe (thường 32 PSI cho ô tô con), khí nén và thủy lực. 1 bar ≈ 14,5 psi.
Khí quyển và khí tượng học: 1 atm tiêu chuẩn = 101.325 Pa, áp suất trung bình ở mực nước biển. Các đơn vị cũ như mmHg và Torr vẫn tồn tại trong y tế (huyết áp: 120/80 mmHg), công nghệ chân không và hàng không.
Mốc chuyển đổi phổ biến
1 atm = 101.325 Pa = 1,01325 bar = 14,696 psi = 760 mmHg = 760 Torr
1 bar = 100.000 Pa = 100 kPa = 0,987 atm = 14,504 psi
1 psi = 6.894,757 Pa = 6,895 kPa = 0,0689 bar = 51,715 mmHg
1 kPa = 7,501 mmHg ≈ 0,145 psi
Ghi nhớ các con số này hữu ích trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học nơi nhầm lẫn đơn vị phổ biến. Hầu hết máy tính (kể cả cái này) xử lý toán học cho bạn, nhưng biết xấp xỉ ngăn ngừa các lỗi nghiêm trọng.
Áp suất đo và áp suất tuyệt đối
Áp suất đo đo áp suất trên khí quyển. PSIG (PSI đo) có nghĩa là áp suất trên khí quyển — lốp xe 32 psi thực sự có ~46,7 psi tuyệt đối (32 đo + 14,7 atm).
Áp suất tuyệt đối được đo từ chân không (0 psi). PSIA (PSI tuyệt đối) là những gì công thức vật lý dùng. Ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng thường dùng đo; vật lý và hàng không thường dùng tuyệt đối.
Công cụ chuyển đổi này hoạt động trên giá trị tuyệt đối — áp suất được chuyển đổi như thể chúng là tuyệt đối. Để chuyển đo sang tuyệt đối, cộng 1 atm (14,7 psi hoặc 1,013 bar). Để chuyển tuyệt đối sang đo, trừ đi.
Câu hỏi thường gặp
›Sự khác biệt giữa mbar và hPa là gì?
Giống nhau về mặt số: 1 mbar = 1 hPa = 100 Pa. Các nhà khí tượng học thích hPa là đơn vị chuẩn SI; thiết bị và nhãn cũ thường nói mbar.
›'Bar' thực sự là bao nhiêu?
1 bar = 100.000 Pa = 100 kPa, nhỏ hơn một chút so với 1 atm tiêu chuẩn (1 atm = 1,01325 bar). Đây là con số tròn thuận tiện gần với áp suất khí quyển.
›Tại sao lốp xe dùng PSI ở Mỹ nhưng bar ở châu Âu?
Lịch sử: Mỹ dùng đơn vị đo Anh, châu Âu dùng hệ mét. Áp suất lốp xe 30-35 psi ở Mỹ tương đương ~2,07-2,41 bar ở châu Âu. Cả hai loại bơm đều phổ biến ở trạm xăng hiện đại.
›Sự khác biệt giữa mmHg và Torr là gì?
Thực tế giống hệt nhau: 1 Torr = 1 mmHg = 133,322 Pa. Torr là đơn vị có cùng nguồn gốc vật lý; mmHg đề cập đến cột thủy ngân. Một số bối cảnh khoa học thích cái này hơn cái kia.
›Cái này hoạt động thế nào với chân không?
Chân không chỉ là áp suất rất thấp. Áp suất khí quyển là 760 Torr; chân không trung bình là 0,1 Torr; chân không cao là 10⁻⁶ Torr. Máy tính xử lý giá trị nhỏ chính xác đến độ chính xác dấu phẩy động (~10⁻⁹ Pa).
›Có hỗ trợ áp suất đo và tuyệt đối không?
Ngầm định là tuyệt đối. Chuyển đo sang tuyệt đối bằng cách cộng 1 atm trước khi nhập, sau đó trừ lại nếu cần.
›Còn feet cột nước thì sao?
Dùng trong hệ thống ống nước và thủy lực. 1 ft cột nước = 2.989 Pa ≈ 0,433 psi. Hữu ích cho áp suất bể nước hoặc đọc áp kế cột nước.
›Dữ liệu có rời khỏi trình duyệt không?
Không. Chuyển đổi chạy cục bộ; không có gì được gửi đến server.
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: