Máy tính khoản vay (thanh toán hàng tháng, lãi, tổng chi phí)
Nhập vốn gốc vay, lãi suất hàng năm và thời hạn tính bằng năm để xem khoản thanh toán hàng tháng, tổng tiền đã trả và tổng lãi. Hoạt động cho vay mua nhà, vay mua xe, vay sinh viên và vay cá nhân.
- Thanh toán hàng tháng
- 1.266,71 US$
- Tổng tiền đã trả
- 456.017 US$
- Tổng lãi
- 206.017 US$
Cách hoạt động
Cách khoản vay lãi suất cố định hoạt động
Khoản vay lãi suất cố định có khoản thanh toán hàng tháng không đổi để trả cả gốc và lãi theo thời hạn. Công thức tiêu chuẩn là M = P × r / (1 − (1 + r)^−n), trong đó P là vốn gốc, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất hàng năm / 12) và n là tổng số kỳ thanh toán (năm × 12). Với lãi suất 8%/năm trong 20 năm, khoản vay 2 tỷ₫ tốn khoảng 16,7 triệu₫/tháng.
Mỗi khoản thanh toán hàng tháng được chia giữa lãi và gốc. Các khoản thanh toán đầu chủ yếu là lãi; các khoản thanh toán sau chủ yếu là gốc. Đây là lý do tại sao việc trả thêm tiền ở đầu thời hạn có tác động lớn đến tổng lãi đã trả — bạn đang cắt giảm vốn gốc mà lãi trong tương lai sẽ được tính trên đó.
Máy tính này bao gồm và không bao gồm gì
Bao gồm: trả vốn gốc và lãi. Con số hàng tháng chỉ là phần gốc và lãi.
Không bao gồm cho vay mua nhà: thuế bất động sản, bảo hiểm nhà, bảo hiểm vay (nếu có) và phí quản lý. Những khoản này có thể cộng thêm 20-40% vào khoản thanh toán nhà ở thực tế. Luôn kiểm tra công bố đầy đủ của người cho vay trước khi giả định con số hàng tháng của máy tính là chi phí thực của bạn.
Không bao gồm cho vay mua xe: thuế, phí đăng ký, bảo hiểm. Nhiều tỉnh thành tính thuế xe khi mua; vốn gốc vay bạn nhập thường phải sau khi trừ thuế để có số hàng tháng chính xác.
Lãi suất và thời hạn ảnh hưởng đến tổng chi phí như thế nào
Với khoản vay mua nhà 2 tỷ₫ lãi suất 8%, chuyển từ 30 xuống 15 năm gần như tăng gấp đôi khoản thanh toán hàng tháng nhưng cắt giảm đáng kể tổng lãi. Hàng tháng cao hơn, tổng thấp hơn nhiều.
Tăng từ 8% lên 10% với cùng khoản vay 30 năm làm tăng đáng kể khoản thanh toán hàng tháng và tổng lãi. Thay đổi lãi suất 2 điểm phần trăm có thể tăng tổng chi phí thêm 50%. Đây là lý do tại sao khóa lãi suất quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
›Tại sao hàng tháng không bao gồm thuế và bảo hiểm?
Vì những khoản đó thay đổi rất nhiều theo địa điểm, người cho vay và cá nhân. Con số 'gốc và lãi' (P&I) là phổ quát; hãy thêm riêng thuế và bảo hiểm địa phương của bạn.
›Sự khác biệt giữa APR và lãi suất là gì?
Lãi suất là chi phí của tiền. APR bao gồm lãi suất cộng phí được thể hiện hàng năm. Dùng lãi suất cho toán học thanh toán hàng tháng; dùng APR để so sánh các đề nghị vay.
›Khoản thanh toán bổ sung ảnh hưởng đến khoản vay như thế nào?
Mỗi đồng bổ sung áp dụng vào vốn gốc tiết kiệm nhiều đồng lãi trong tương lai. Các bảng khấu hao trực tuyến có thể hiển thị ngày trả hết mới.
›Tôi có nên chọn thế chấp 15 hay 30 năm không?
15 năm tiết kiệm nhiều lãi và tích lũy vốn chủ sở hữu nhanh hơn. 30 năm có khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn và linh hoạt hơn. Chọn dựa trên dòng tiền hàng tháng và các lựa chọn đầu tư khác của bạn.
›Sự khác biệt giữa lãi đơn và lãi kép là gì?
Vay mua nhà, xe và cá nhân sử dụng lãi đơn hàng tháng (không tính lãi kép trong tháng). Thẻ tín dụng tính lãi kép hàng ngày, đó là lý do tại sao chúng đắt hơn so với APR được quảng cáo.
›Tại sao các khoản thanh toán đầu chủ yếu là lãi?
Ở tháng 1, toàn bộ vốn gốc phát sinh lãi. Khi vốn gốc giảm, ít lãi phát sinh hơn, vì vậy nhiều hơn mỗi khoản thanh toán cố định sẽ vào gốc.
›Máy tính có xử lý khoản vay lãi suất thay đổi không?
Không trực tiếp — nó giả định lãi suất cố định. Với khoản vay ARM, chạy máy tính ở lãi suất ban đầu và một lần nữa ở lãi suất reset giả định để xem phạm vi.
›Dữ liệu có được gửi đi đâu không?
Không. Tất cả toán học chạy trong trình duyệt của bạn.
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: