Máy tính thế chấp (PITI: gốc, lãi, thuế, bảo hiểm)
Nhập giá nhà, khoản trả trước, lãi suất, thời hạn và các chi phí định kỳ để xem khoản thanh toán nhà ở hàng tháng thực tế cùng tổng lãi bạn sẽ trả.
- Gốc & lãi
- 2.022,62 US$
- Thuế bất động sản
- 400,00 US$
- Bảo hiểm
- 100,00 US$
- Khoản trả trước
- 80.000 US$
- Vốn gốc vay
- 320.000 US$
- Tổng lãi trong suốt khoản vay
- 408.142 US$
Cách hoạt động
'PITI' có nghĩa gì
PITI là tổng của Gốc (Principal), Lãi (Interest), Thuế (Tax) và Bảo hiểm (Insurance) — bốn thành phần tiêu chuẩn của khoản thanh toán thế chấp tại Mỹ. Nhiều người vay chỉ tập trung vào gốc và lãi (P&I) và đánh giá thấp chi phí nhà ở thực tế hàng tháng 20-40%. Máy tính này bao gồm thuế bất động sản (thường 0,5-2,5% giá trị nhà hàng năm), bảo hiểm nhà và PMI khi áp dụng.
PMI (bảo hiểm thế chấp tư nhân) được kích hoạt khi khoản trả trước của bạn dưới 20% giá nhà. Chúng tôi ước tính nó là 0,5% vốn gốc vay mỗi năm, điển hình cho các khoản vay thông thường. PMI tự động giảm đi một khi bạn đạt 22% vốn chủ sở hữu (hoặc 20% khi yêu cầu).
Tại sao phần trăm trả trước quan trọng
Trả trước 20% là ngưỡng lịch sử 'không có PMI'. Với ít hơn, bạn trả PMI (thường vài triệu₫/tháng với các khoản vay điển hình) cho đến khi bạn tích lũy đủ vốn chủ sở hữu. Chi phí PMI trong vài năm có thể lên đến hàng chục triệu đồng, vì vậy trả trước lớn hơn tiết kiệm tiền thực sự.
Trả trước lớn hơn cũng làm giảm vốn gốc vay, giảm lãi được trả trong suốt thời gian vay. Với nhà 5 tỷ₫ ở 8%/năm trong 25 năm: trả trước 20% có nghĩa là vay 4 tỷ và ít lãi hơn nhiều. Trả trước 5% có nghĩa là vay 4,75 tỷ và tổng lãi nhiều hơn đáng kể — cộng thêm PMI.
Cách sử dụng máy tính này
Thuế bất động sản: tại Việt Nam thường không áp dụng như Mỹ; có thể bỏ qua hoặc nhập 0 nếu không áp dụng. Bảo hiểm: ~3-5 triệu₫/năm là điển hình. Phí quản lý: chỉ áp dụng nếu bạn mua trong khu chung cư có phí quản lý.
Để lập ngân sách thận trọng hơn, hãy chạy máy tính với lãi suất cao hơn một chút so với lãi suất hiện tại. Lãi suất thế chấp có thể tăng giữa các thời điểm khóa lãi; lên kế hoạch cho sự biến động lãi suất là khôn ngoan. Cũng cần xem xét chi phí đóng cửa (thường 1-3% số tiền vay) không được mô hình hóa ở đây.
Câu hỏi thường gặp
›Sự khác biệt giữa cái này và máy tính vay cơ bản là gì?
Cái này thêm thuế, bảo hiểm, PMI và phí quản lý — chi phí thực tế ngoài gốc và lãi. Dùng máy tính vay cho các khoản vay không phải mua nhà.
›Ước tính PMI có chính xác không?
Xấp xỉ. PMI thay đổi từ 0,3% đến 1,5% mỗi năm tùy thuộc vào điểm tín dụng, khoản trả trước và loại khoản vay. Chúng tôi sử dụng 0,5% là con số điển hình ở giữa.
›Tôi có nên chọn thế chấp 15 hay 25 năm?
15 năm tiết kiệm đáng kể lãi nhưng tăng gần gấp đôi thanh toán P&I hàng tháng. 25 năm cung cấp linh hoạt. Chọn dựa trên dòng tiền và các lựa chọn đầu tư khác. Máy tính hiển thị tổng lãi cho mỗi kỳ hạn.
›Làm thế nào để tìm thuế suất bất động sản của tôi?
Tại Việt Nam, hỏi cơ quan thuế địa phương hoặc thẩm vấn về phí đất đai và thuế nhà hàng năm áp dụng.
›Tôi có nên bao gồm phí quản lý không?
Chỉ nếu nhà của bạn có. Phí quản lý thay đổi từ 0 (không có HOA) đến nhiều triệu đồng/tháng cho các tòa nhà với nhiều tiện ích.
›Tại sao khoản thanh toán thế chấp thực tế của tôi khác?
Người cho vay có thể bao gồm escrow cho thuế/bảo hiểm khác nhau, có thể gộp PMI vào lãi suất (LPMI) và có thể tính phí mà máy tính này không mô hình hóa. Luôn kiểm tra Ước tính Khoản vay chính thức của người cho vay.
›Cái này có tính đến tái cấp vốn không?
Không. Chạy máy tính với lãi suất mới sau tái cấp vốn để có khoản thanh toán cập nhật.
›Dữ liệu có được gửi đi đâu không?
Không. Tính toán chạy cục bộ.
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: