Máy tính vay mua xe (trả hàng tháng + tổng lãi)
Nhập giá xe, tiền đặt cọc, giá trị xe cũ đổi lại, lãi suất hàng năm và kỳ hạn tính bằng tháng. Trả về khoản trả hàng tháng bằng công thức khấu hao chuẩn cùng bảng phân tích đầy đủ về gốc, lãi và tổng chi phí.
- Trả hàng tháng
- 46.608
- Số tiền vay
- 2.500.000
- Tổng lãi
- 296.453
- Tổng các khoản trả
- 2.796.453
Cách hoạt động
Cách tính khoản trả hàng tháng
Chúng tôi dùng công thức khấu hao chuẩn: M = P × r / (1 − (1 + r)^−n), trong đó P là số tiền vay (giá xe trừ tiền đặt cọc trừ giá trị xe cũ), r là lãi suất hàng tháng (lãi suất hàng năm / 12) và n là số tháng. Mỗi khoản trả hàng tháng được chia giữa lãi suất (trên số dư còn lại) và gốc (giảm số dư).
Đầu khoản vay, hầu hết khoản trả của bạn đi vào lãi. Vào những tháng cuối, gần như tất cả đi vào gốc. Đây là lý do tại sao trả thêm chỉ gốc sớm trong khoản vay tiết kiệm nhiều lãi hơn đáng kể so với cùng khoản trả thêm ở giai đoạn cuối.
Đánh đổi về thời hạn
Kỳ hạn ngắn (24-36 tháng): khoản trả hàng tháng cao hơn, nhưng tổng lãi thấp hơn nhiều. Bạn cũng xây dựng vốn chủ sở hữu nhanh hơn, giảm rủi ro bị 'ngập nước' (nợ nhiều hơn giá trị xe) nếu bạn cần bán.
Kỳ hạn tiêu chuẩn (60 tháng): cân bằng phổ biến nhất giữa khả năng chi trả và tổng lãi. Hầu hết ngân hàng quảng cáo lãi suất với kỳ hạn 60 tháng.
Kỳ hạn dài (72-84 tháng): khoản trả hàng tháng thấp hơn, nhưng bạn trả nhiều lãi hơn đáng kể và xe có thể có giá trị thấp hơn số dư nợ trong nhiều năm. Thường tránh kỳ hạn 84 tháng trừ khi không có lựa chọn khác.
Ngoài khoản vay: tổng chi phí sở hữu
Khoản trả vay chỉ là một phần trong chi phí xe. Cộng thêm bảo hiểm (1-3 triệu ₫/tháng điển hình), nhiên liệu (1-3 triệu ₫/tháng tùy thuộc hành trình), bảo trì (500.000-1,5 triệu ₫/tháng trung bình), đăng ký và thuế (hàng năm) và khấu hao (đặc biệt nặng trong năm 1-3). Với xe 600 triệu ₫, tổng chi phí hàng tháng có thể dễ dàng là 15-20 triệu ngay cả với khoản trả vay 8 triệu.
Thỏa thuận lãi suất trước với ngân hàng là lợi thế của bạn. Nhận phê duyệt trước cho số tiền vay và lãi suất trước khi vào đại lý. Đại lý thường nâng lãi suất lên 1-3 điểm phần trăm; chấp thuận trước cho bạn đòn bẩy thương lượng.
Câu hỏi thường gặp
›Tôi nên đặt cọc bao nhiêu?
Nhắm ít nhất 10-20% giá xe. Đặt cọc 20% giúp tránh nhanh chóng bị 'ngập nước' và thường đủ điều kiện cho lãi suất tốt hơn.
›Lãi suất hàng năm có giống lãi suất không?
Gần nhau, nhưng lãi suất hàng năm bao gồm một số phí (phí gốc, v.v.) trong khi lãi suất thuần túy là chi phí vay. Lãi suất hàng năm là con số so sánh chính xác hơn.
›Tại sao đại lý luôn trích dẫn 60 hoặc 72 tháng?
Vì nó làm cho khoản trả hàng tháng có vẻ rẻ. Tổng chi phí trong 72 tháng có thể cao hơn 30%+ so với 36 tháng ở cùng lãi suất.
›Tôi có thể trả hết khoản vay mua xe sớm không?
Hầu hết các khoản vay cho phép điều này mà không phạt, nhưng hãy kiểm tra hợp đồng vay của bạn. Ở một số nơi, phí trả sớm là phổ biến — đọc kỹ điều khoản.
›Lãi suất tốt cho khoản vay mua xe là bao nhiêu?
Tại Việt Nam: 7-10% cho xe mới với tín dụng tốt, 10-15% cho xe đã dùng hoặc tín dụng bình thường. Trên 15% thường có nghĩa là tài chính dưới chuẩn — nếu có thể hãy tìm lựa chọn khác.
›Tôi nên mua hay thuê?
Thuê cho sở hữu ngắn hạn (2-3 năm) và chi phí hàng tháng có thể dự đoán. Mua nếu bạn giữ xe lâu (5+ năm) — tổng chi phí thấp hơn theo thời gian. Công cụ của chúng tôi mô hình hóa tình huống mua-với-vay.
›Giá trị xe cũ đổi lại hoạt động như thế nào trong máy tính này?
Giá trị xe cũ giảm số tiền vay, giống như tiền đặt cọc. Vậy xe 600 triệu − 50 triệu xe cũ − 60 triệu đặt cọc = 490 triệu vay.
›Dữ liệu có rời khỏi trình duyệt không?
Không. Mọi thứ chạy cục bộ; không có gì được gửi lên máy chủ.
Công cụ liên quan
Cập nhật lần cuối: