🔧Toolify

Chuyển đổi tiền tệ — 31 loại tiền, kết quả tức thì

Nhập số tiền và chọn loại tiền nguồn và đích. Xem ngay số tiền đã chuyển đổi, tỷ giá và tỷ giá ngược. Bao gồm VND, USD, EUR, GBP, JPY, SGD, CNY và 24 loại tiền khác.

Số tiền đã chuyển đổi
14.450 JPY
Tỷ giá
1 USD = 144,5 JPY
1 JPY = 0,00692 USD

Tỷ giá cập nhật tháng 6/2025. Để có tỷ giá thời gian thực, hãy dùng ngân hàng hoặc dịch vụ đổi tiền. Đây là tỷ giá tham chiếu thị trường trung bình — tỷ giá thực tế bao gồm phí chênh lệch.

Cách hoạt động

Tỷ giá thị trường trung bình và tỷ giá bạn thực sự nhận được

Tỷ giá hiển thị bởi công cụ này — cũng như các nhà cung cấp dữ liệu tài chính như Reuters và Bloomberg — là tỷ giá thị trường trung bình, điểm giữa giữa giá mua và giá bán trên thị trường liên ngân hàng. Đây là tỷ giá tham chiếu công bằng nhất, nhưng không phải tỷ giá mà hầu hết mọi người có thể giao dịch. Ngân hàng, mạng lưới thẻ tín dụng và cơ sở đổi tiền đều thêm một khoản chênh lệch gọi là spread. Ngân hàng thông thường có thể đưa ra tỷ giá tệ hơn 2–3% so với thị trường trung bình; quầy đổi tiền tại sân bay có thể tệ hơn 10–15%.

Đối với người Việt làm việc hoặc du học ở nước ngoài, biết tỷ giá thị trường trung bình giúp đánh giá xem dịch vụ chuyển tiền nào — như Wise, Western Union hay ngân hàng — đang tính phí hợp lý. Khi chuyển 10 triệu đồng, chênh lệch 1% tương đương 100,000 đồng — đáng để so sánh trước khi gửi.

Cách nhận tỷ giá tốt nhất

Khi đi nước ngoài: (1) Dùng thẻ tín dụng không phí giao dịch nước ngoài cho hầu hết các mua hàng. (2) Khi cần tiền mặt, rút tại ATM ở điểm đến bằng tài khoản không phí rút quốc tế (Wise, Revolut) và từ chối chuyển đổi sang tiền nội tệ tại ATM (Dynamic Currency Conversion). (3) Tránh đổi tiền ở sân bay hoặc khách sạn — tỷ giá ở đó thường tệ nhất. (4) Với số tiền lớn, hãy so sánh 2–3 dịch vụ trước khi quyết định.

Để chuyển tiền quốc tế, thị trường đã thay đổi mạnh mẽ với các dịch vụ như Wise, Remitly và OFX cung cấp tỷ giá gần thị trường trung bình với phí minh bạch. Tỷ giá biến động liên tục — nếu cần đổi số tiền lớn, một số dịch vụ cho phép khóa tỷ giá hôm nay cho giao dịch tương lai (hợp đồng kỳ hạn), bảo vệ khỏi biến động bất lợi.

Sức mua tương đương và tại sao tỷ giá có thể gây nhầm lẫn

Ngang giá sức mua (PPP) là khái niệm kinh tế điều chỉnh tỷ giá để phản ánh những gì một loại tiền tệ thực sự có thể mua ở thị trường trong nước. Một ly cà phê $3 ở New York có thể bằng ¥300 ở Tokyo — theo tỷ giá thị trường là $2.08, nhưng sức mua ở Tokyo gần như tương đương 'cùng ly cà phê đó'. Chỉ số Big Mac do The Economist công bố từ năm 1986 là thước đo PPP phi chính thức nổi tiếng.

PPP quan trọng khi so sánh lương, GDP và chi phí sinh hoạt giữa các nước. Khi đánh giá cơ hội việc làm ở nước ngoài, hãy luôn xem xét các con số được điều chỉnh theo PPP bên cạnh tỷ giá danh nghĩa. Cơ sở dữ liệu chi phí sinh hoạt như Numbeo cung cấp dữ liệu PPP hiện tại theo thành phố.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao lâu một lần?

Công cụ này sử dụng tỷ giá tham chiếu tĩnh từ tháng 6/2025. Đây là tỷ giá thị trường trung bình xấp xỉ, hữu ích cho tham khảo chung và lập kế hoạch tài chính, nhưng không dành cho giao dịch thời gian thực. Để có tỷ giá trực tiếp, dùng Google Finance, XE.com hoặc ngân hàng của bạn.

Tỷ giá thị trường trung bình là gì?

Tỷ giá thị trường trung bình là điểm giữa giữa giá mua (bid) và giá bán (ask) trên thị trường liên ngân hàng bán buôn nơi các ngân hàng giao dịch tiền tệ với nhau. Đây là điểm so sánh công bằng nhất, nhưng không nhất thiết là tỷ giá dành cho khách hàng bán lẻ.

Tại sao ngân hàng của tôi tính tỷ giá khác?

Ngân hàng và dịch vụ đổi tiền thêm chênh lệch (spread) trên tỷ giá thị trường trung bình — đó là cách họ kiếm lời từ giao dịch ngoại tệ. Spread ngân hàng bán lẻ thường 1–5%; dịch vụ FX chuyên biệt (Wise, OFX) thường tính dưới 1% cộng phí nhỏ.

Dynamic Currency Conversion (DCC) là gì?

Khi thanh toán bằng thẻ ở nước ngoài, người bán hoặc ATM có thể đề nghị tính bằng tiền VND thay vì tiền địa phương. Điều này hầu như luôn dùng tỷ giá tệ hơn. Luôn từ chối DCC và thanh toán bằng tiền địa phương.

Những tiền tệ nào không có rủi ro tỷ giá so với USD?

Một số tiền tệ được neo với USD: AED (UAE), SAR (Ả Rập Saudi), QAR (Qatar), HKD (Hồng Kông, dải giao dịch) và các loại khác. Chúng duy trì tỷ giá ổn định theo chính sách. Tuy nhiên nếu neo bị phá vỡ, tỷ giá có thể thay đổi đột ngột.

Hợp đồng kỳ hạn là gì?

Thỏa thuận đổi một lượng tiền tệ xác định với tỷ giá cố định vào ngày tương lai. Doanh nghiệp dùng hợp đồng kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Các dịch vụ như Wise và OFX cung cấp hợp đồng kỳ hạn giới hạn cho cá nhân.

Cách an toàn nhất để mang tiền ra nước ngoài là gì?

Kết hợp nhiều phương thức là tốt nhất: thẻ tín dụng không phí nước ngoài cho mua sắm, thẻ ghi nợ để rút ATM (chỉ dùng ATM ngân hàng) và một ít tiền mặt địa phương cho trường hợp khẩn cấp. Tránh mang nhiều tiền mặt; dùng thẻ du lịch hoặc ví điện tử.

Công cụ này có hoạt động offline không?

Có — tỷ giá được tích hợp sẵn trong công cụ. Không cần kết nối internet để tính toán. Dữ liệu không được gửi đến bất kỳ máy chủ nào.

Công cụ liên quan

Cập nhật lần cuối:

Thử AI prompts của chúng tôi →